📚Hệ thống thuật ngữ
vBTC
vBTC là một loại tài sản mã hóa được bảo chứng bởi Bitcoin (BTC), được thiết kế để giúp người dùng sở hữu và giao dịch Bitcoin dễ dàng hơn bằng cách sử dụng đơn vị số nguyên thay vì các dãy số thập phân dài. vBTC được neo giá theo tỷ lệ cố định 1 BTC = 10⁸ vBTC.
On-Chain
On-Chain đề cập đến các giao dịch hoặc hoạt động được thực hiện trực tiếp trên blockchain, cụ thể trong trường hợp vBTC là trên BNB Chain theo chuẩn BEP-20.
Off-Chain
Off-Chain đề cập đến các giao dịch hoặc hoạt động được thực hiện ngoài blockchain, trong trường hợp này là trên nền tảng giao dịch tập trung Nami Exchange.
Mint
Mint là quá trình tạo ra vBTC bằng cách nạp các tài sản được hỗ trợ vào giao thức vBTC, sau đó nhận về lượng vBTC tương ứng dựa trên tỷ lệ neo giá 1 BTC = 10⁸ vBTC.
Redeem
Redeem là quá trình quy đổi vBTC trở lại tài sản khác (tài sản nhận lại là BTCB - BTC trên mạng BNB Chain) theo tỷ lệ 1 BTCB = 1 BTC = 10⁸ vBTC
Slippage
Slippage là sự chênh lệch giữa giá dự kiến và giá thực tế khi thực hiện giao dịch, thường xảy ra do biến động thị trường hoặc thanh khoản thấp.
Gas Fee
Gas fee là chi phí giao dịch trên blockchain, được trả bằng đồng tiền gốc của mạng (BNB trên BNB Chain).
Liquidity Pool
Liquidity Pool là quỹ tài sản được cung cấp trên các sàn DEX để hỗ trợ giao dịch vBTC.Trong giao thức vBTC, liquidity pool được sử dụng để hoán đổi tài sản thành BTCB trong quá trình mint. Pool này đảm bảo thanh khoản cao, giảm độ trượt giá , và duy trì sự ổn định giá khi giao dịch vBTC.
Tài sản bảo chứng
Là tài sản được lưu trữ trong smart contract để đảm bảo giá trị của vBTC. Trong giao thức vBTC, khi mint, tài sản nạp vào (như USDT, ETH) được hoán đổi thành BTCB và lưu trữ trong pool thanh khoản của smart contract. BTCB đóng vai trò là tài sản bảo chứng, đảm bảo mỗi vBTC được phát hành đều có giá trị tương ứng với 1 satoshi.
Last updated